CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT – THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAO VIỆT
Tổng kho 109 109 Trường Chinh - Thanh Xuân - Hà Nội
Email: saovietxulynuoc@gmail.com
Điện thoại: 0989.41.7777 - 0985.22.33.88

Nước bể bơi bị đục có mùi hôi – Quy trình xử lý chi tiết từ A – Z

Nước bể bơi bị đục và có mùi hôi là dấu hiệu rõ ràng cho thấy nước đang bị ô nhiễm nghiêm trọng, cả về vi sinh vật và chất bẩn hóa học/lý học. Dưới đây là nguyên nhân chi tiết, kèm cách xử lý chuẩn từng bước, có giải thích rõ nguyên lý cho bạn dễ hiểu và áp dụng.

NGUYÊN NHÂN NƯỚC BỂ BƠI ĐỤC VÀ CÓ MÙI HÔI

Nước bể bơi bị đục có mùi hôi có thể do các nguyên nhân như: sinh vật như vi khuẩn, nấm mốc, tảo phát triển mạnh, quá nhiều chất hữu cơ trong nước, PH và hóa chất mất cân bằng, hệ thống lọc hoạt động kém

Do vi sinh vật phát triển mạnh (tảo, vi khuẩn, nấm mốc)

  • Nguyên nhân: Hàm lượng clo duy trì không đủ hoặc mất tác dụng do ánh nắng, nhiệt độ cao, không bổ sung thường xuyên.
  • Hậu quả: Tảo phát triển, vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ tạo ra mùi hôi (thối như nước ao tù).

Do nước chứa nhiều chất hữu cơ (bụi bẩn, mồ hôi, dầu, mỹ phẩm)

  • Nguyên nhân: Không kiểm soát người bơi, không vệ sinh định kỳ, không xử lý nước tuần hoàn tốt.
  • Hậu quả: Chất hữu cơ kết hợp với vi sinh → phân hủy tạo khí H₂S và amoniac → mùi hôi thối + nước đục trắng/xanh rêu.

Do pH và hóa chất mất cân bằng

  • Nguyên nhân: pH cao > 7.8 hoặc thấp < 7.0 làm clo mất tác dụng, canxi kết tủa → nước đục, mùi nồng hắc khó chịu.
  • Hậu quả: Clo không khử trùng hiệu quả → vi khuẩn phát triển → nước đục và hôi.

Do hệ thống lọc yếu, tắc, hoặc vận hành sai

  • Nguyên nhân: Lọc bị tắc, thời gian chạy lọc không đủ/ngắt quãng sai kỹ thuật.
  • Hậu quả: Cặn bẩn không được hút → tích tụ → sinh mùi hôi và làm nước đục.

CÁCH XỬ LÝ NƯỚC BỂ BƠI BỊ ĐỤC VÀ CÓ MÙI HÔI  CHI TIẾT TỪ A–Z

BƯỚC 1: Kiểm tra nhanh các chỉ số cơ bản

  • Dùng bộ test nước bể bơi đo:
    • pH lý tưởng: 7.2 – 7.6
    • Clo dư: 1 – 3 ppm
    • Tổng độ kiềm: 80 – 120 ppm
  • Nếu không có bộ test: nhìn bằng mắt nếu nước đục, ngả màu xanh hoặc trắng sữa là dấu hiệu cần xử lý sốc.

BƯỚC 2: Điều chỉnh pH về mức chuẩn

PH ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khử trùng của clo. pH không ở mức chuẩn khiến clo không hoạt động hiệu quả.

  • Nếu pH cao > 7.8: Dùng axit HCl theo liều lượng chuẩn
  • Nếu pH thấp < 7.0: Dùng xút Ấn Độ hoặc xút Trung Quốc để nâng lên

Đợi 1–2 giờ sau khi điều chỉnh pH rồi mới xử lý tiếp bước 3.

BƯỚC 3: Sốc clo liều cao

Sốc clo  giúp tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn, tảo, nấm mốc và phân hủy chất hữu cơ gây mùi.

Lưu ý: Không cho người bơi trong 24 giờ sau khi sốc clo.

BƯỚC 4: Dùng PAC hoặc phèn nhôm kết tủa cặn (nếu nước vẫn đục sau 6–8h sốc clo)

Chất tạo lắng cặn như PAC Ấn Độ hoặc  Phèn nhôm giúp kéo các chất lơ lửng (gây đục) lắng xuống đáy để hút bỏ dễ dàng.

  • Pha PAC vào nước theo liều lượng được tính toán và khuấy đều
  • Rải đều mặt hồ, ngừng máy lọc, để lắng 6 – 12 giờ (qua đêm càng tốt).
  • Sau đó dùng bàn hút cặn đáy hút bỏ cặn.

BƯỚC 5: Vệ sinh toàn bộ bể và hệ thống lọc

Nếu diệt vi khuẩn trong nước mà không làm sạch thành, sàn, lọc thì vi khuẩn sẽ tái phát.

  • Dùng bàn chải vệ sinh thành và đáy.
  • Rửa ngược (backwash) cát lọc kỹ ít nhất 3–5 phút.
  • Vệ sinh skimmer, ống hút, lưới rác.

BƯỚC 6: Cân bằng lại hóa chất và duy trì định kỳ

  • Sau 24–48h, đo lại pH, clo, độ kiềm
  • Duy trì:
    • pH: 7.2 – 7.6
    • Clo dư: 1–3 ppm
    • Chạy lọc: 6–12h/ngày tùy lượng người bơi
  • Bổ sung clo hàng ngày (liều duy trì 2–3g/m³).

BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA LÂU DÀI

  1. Kiểm tra nước định kỳ 2–3 ngày/lần.
  2. Chạy lọc đúng giờ, không tắt đột ngột, không lọc quá ít thời gian.
  3. Cho clo và kiểm soát pH hàng ngày.
  4. Vệ sinh bể hàng tuần: thành, đáy, rọ rác, cát lọc.
  5. Hạn chế người bơi mang dầu, kem chống nắng xuống hồ.

Bài viết: Tại sao không có liều lượng clo cố định cho tất cả các hồ bơi

Nước bể bơi bị đục có mùi hôi - Quy trình xử lý chi tiết từ A - Z

scroll top