Cách quy đổi mg/l sang % và ngược lại – Quy đổi trực tuyến
Trong phân tích nước, nồng độ thường được ghi theo mg/L (miligam trên lít). Một số tiêu chuẩn, nhãn hóa chất hoặc báo cáo lại dùng %. Vậy đổi thế nào cho đúng?
Hiểu đúng về dấu %
Dấu % có thể là:
- % khối lượng/khối lượng (w/w): gam chất tan trong 100 g dung dịch.
- % khối lượng/thể tích (w/v): gam chất tan trong 100 mL dung dịch (cách ghi rất phổ biến trong phòng thí nghiệm).
Trong dung dịch nước loãng ở điều kiện thường (tỉ trọng ~1 g/mL), ta có thể coi % w/v ≈ % w/w và quy đổi trực tiếp từ mg/L sang % theo xấp xỉ của nước.
Xem thêm: Cách quy đổi mg/l sang ppm và ngược lại
Công thức quy đổi nhanh (giả thiết dung dịch nước loãng)
Với nước (ρ ≈ 1 g/mL):
- 1 mg/L = 0.0001 %
- % = mg/L × 0.0001
- mg/L = % × 10,000
Giải thích ngắn: 1 mg trong 1 L = 0.001 g trong 1000 mL = 0.0001 g trong 100 mL ⇒ 0.0001 % (w/v).
Ví dụ kiểm tra nhanh
- 50 mg/L ⇒ % = 50 × 0.0001 = 0.005 %
- 0.02 % ⇒ mg/L = 0.02 × 10,000 = 200 mg/L
Lưu ý kỹ thuật (rất quan trọng)
- Công thức trên đúng khi dung dịch là nước loãng (tỷ trọng gần 1 g/mL).
- Với dung dịch đậm đặc hoặc dung môi khác nước (tỷ trọng ≠ 1 g/mL), cần quy đổi theo khối lượng riêng thực tế để tránh sai số.
Quy đổi mg/L ↔ %
Kết quả (mg/L → %) sẽ hiển thị ở đây
Kết quả (% → mg/L) sẽ hiển thị ở đây

