CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT – THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAO VIỆT
Tổng kho 109 109 Trường Chinh - Thanh Xuân - Hà Nội
Email: saovietxulynuoc@gmail.com
Điện thoại: 0989.41.7777 - 0985.22.33.88

Cách quy đổi độ dẫn điện ra điện trở và ngược lại

Trong lĩnh vực xử lý nước, độ dẫn điện (EC – Electrical Conductivity) và điện trở suất (Resistivity) là hai thông số liên quan chặt chẽ, được sử dụng để đánh giá độ tinh khiết của nước. Một trong những nguyên tắc cơ bản là chúng tồn tại dưới dạng nghịch đảo.

Trước khi đi sâu vào công thức quy đổi, bạn có thể xem thêm khái niệm tổng quát tại bài viết: Độ dẫn điện của nước là gì, ý nghĩa tiêu chuẩn và cách đo chính xác.

Mối quan hệ giữa độ dẫn điện và điện trở suất

  • Độ dẫn điện (EC): cho biết khả năng dẫn điện của dung dịch, đơn vị thường dùng là µS/cm hoặc mS/cm.
  • Điện trở suất (Resistivity): cho biết mức cản trở dòng điện trong dung dịch, đơn vị là MΩ·cm hoặc kΩ·cm.

Hai giá trị này có quan hệ nghịch đảo theo công thức:

ρ = 1 / κ

Trong đó:

  • ρ (rho): điện trở suất — đơn vị Ω·cm
  • κ (kappa): độ dẫn điện — đơn vị S/cm

Ví dụ tham khảo: nước siêu tinh khiết tiêu chuẩn (~0.055 µS/cm) tương ứng ≈ 18.2 MΩ·cm.

  • Nước siêu tinh khiết có độ dẫn điện 0.055 µS/cm, thì điện trở suất tương ứng là 18.2 MΩ·cm (chuẩn ASTM cho nước siêu tinh khiết).
  • Nếu một dung dịch có EC = 1000 µS/cm (1 mS/cm) thì điện trở suất chỉ còn 1 kΩ·cm, nghĩa là nước có nhiều ion và kém tinh khiết.

Ý nghĩa trong công nghiệp và phòng thí nghiệm

Trong nhiều ngành công nghiệp, việc sử dụng EC hay Resistivity phụ thuộc vào yêu cầu:

  • Ngành điện tử – bán dẫn – dược phẩm: ưu tiên dùng điện trở suất, bởi hệ thống nước siêu tinh khiết cần giám sát ở thang đo cao (MΩ·cm).
  • Ngành cấp nước, tháp giải nhiệt, nồi hơi: thường dùng độ dẫn điện, dễ dàng kiểm soát nồng độ ion, muối khoáng.

 Xem thêm chi tiết: Độ dẫn điện của nước trong các ngành công nghiệp.

Cách quy đổi nhanh giữa hai giá trị

Bảng quy đổi: Độ dẫn điện (µS/cm) ⇄ Điện trở suất (kΩ·cm / MΩ·cm)
Độ dẫn điện (µS/cm) Điện trở suất (kΩ·cm hoặc MΩ·cm)
0.055 18.2 MΩ·cm
0.1 10 MΩ·cm
1 1 MΩ·cm
10 0.1 MΩ·cm (100 kΩ·cm)
1000 (1 mS/cm) 1 kΩ·cm

Như vậy, chỉ cần nhớ công thức EC ↔ 1/Resistivity, bạn có thể quy đổi nhanh chóng và chính xác.

Bạn có thể quy đổi trực tiếp tại đây

Quy đổi nhanh độ dẫn điện ↔ điện trở suất


Kết quả:

 

Lưu ý kỹ thuật:

  • Độ dẫn điện (µS/cm) và điện trở suất (MΩ·cm) là hai đại lượng nghịch đảo nhau.
  • Khi EC càng thấp thì điện trở suất càng cao, chứng tỏ nước càng tinh khiết.
  • Các cảm biến đo EC và Resistivity thường được tích hợp chung trong một thiết bị.

Việc nắm vững mối quan hệ giữa độ dẫn điện và điện trở suất không chỉ giúp kỹ sư vận hành chọn thiết bị đo phù hợp, mà còn đảm bảo giám sát chính xác chất lượng nước theo yêu cầu từng ngành.

Tham khảo thêm: Giới hạn độ dẫn điện trong sản xuất nước tinh khiết.

Bạn cần tư vấn thiết bị đo độ dẫn điện hoặc điện trở suất ?
Liên hệ ngay để được chuyên gia hỗ trợ lựa chọn giải pháp chính xác:
Hotline: 0989.417.777  |  Zalo: 0985.223.388

Độ dẫn điện của nước được đo như thế nào

scroll top