Than hoạt tính Trà Bắc TB4 size 0820 kích thước mesh 8×20
Than hoạt tính TB4 (Trà Bắc) size 08×20 là dạng than hạt (granular activated carbon — GAC) chế tạo từ nguyên liệu gáo dừa/than gáo dừa, được hoạt hóa để tạo mạng mao quản dày đặc. Ký hiệu size 08×20 (hay 0820) mô tả kích thước hạt nằm trong dải tương ứng mesh 8–20 (khoảng 0.84–2.38 mm), phù hợp cho cột lọc cỡ trung — lớn ở ứng dụng xử lý nước và lọc khí. TB4 hướng tới cân bằng giữa diện tích bề mặt hấp phụ, độ bền cơ học và sự thông thoáng dòng chảy — lý tưởng cho tiền xử lý RO, xử lý màu/mùi, lọc nước sinh hoạt, bể bơi và xử lý khí công nghiệp nhẹ.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị / Phạm vi | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kích thước hạt (Mesh) | 08 × 20 (≈ 0.84 – 2.38 mm) | Phù hợp cột lọc lưu lượng lớn, trở lực thấp |
| Chỉ số Iodine | ~ 800 – 950 mg/g | Đánh giá khả năng hấp phụ hợp chất hữu cơ nhỏ |
| Methylene Blue | ≥ 100 mg/g | Đánh giá hấp phụ màu và các phân tử hữu cơ kích thước trung |
| Độ cứng cơ học (Hardness) | ≥ 95 % | Ít vỡ vụn, giảm bụi hạt khi vận hành |
| Độ ẩm (Moisture) | ≤ 5 % | Độ ẩm thấp giúp tránh vón cục |
| Tro (Ash) | ≤ 3 % | Tro thấp = ít tạp chất vô cơ |
| Tỷ trọng khối (Bulk density) | ≈ 480 – 600 kg/m³ | Phụ thuộc lô sản xuất và độ hoạt hóa |
| pH (dung dịch bão hòa) | ~ 7 – 10 | Tính kiềm nhẹ, ổn định trong xử lý nước |
Đặc điểm chính của than Trà Bắc TB4
- Mạng mao quản phát triển, diện tích bề mặt lớn → hiệu suất hấp phụ hữu cơ tốt (mùi, màu, các hợp chất clo hữu cơ, TOC).
- Hạt kích thước 08×20 giúp giảm trở lực trong cột lọc, phù hợp cho lưu lượng lớn.
- Độ bền cơ học cao, ít vỡ vụn, giảm phát thải bụi và giảm tần suất thay vật liệu.
- Phù hợp cả cho ứng dụng nước và khí (sơ bộ hoặc hoàn thiện).
Ứng dụng thực tế
- Tiền xử lý trước màng RO (loại bỏ mùi, màu, hợp chất hữu cơ gây fouling).
- Xử lý nước sinh hoạt, nước công nghiệp, lọc sau xử lý clo.
- Ứng dụng trong bể lọc bể bơi chuyên nghiệp (khử clo dư, mùi, hữu cơ còn lại).
- Khử mùi, lọc khí trong phòng máy, nhà máy chế biến thực phẩm, xử lý khí thải nhẹ.
- Ứng dụng trong nước uống, hệ thống lắng lọc trung gian cho nhà máy nhỏ.
Hướng dẫn vận hành và thiết kế cơ bản
- Chiều sâu lớp than trong cột lọc: thường 0.8 – 1.5 m tùy lưu lượng và yêu cầu chất lượng đầu ra.
- Tốc độ lọc (Empty Bed Contact Time – EBCT): đối với loại than gáo dừa dùng cho khử mùi/màu, EBCT đề xuất 10–20 phút để đạt hiệu quả tốt; ứng dụng công nghiệp có thể được tối ưu theo thông số ô nhiễm.
- Tốc độ rửa ngược (Backwash): rửa ngược đến mức giãn nở lớp than 20–40% để làm sạch cặn và phục hồi tính thấm; thời gian phụ thuộc hệ, thường 10–20 phút cho rửa chính.
- Thay thế / tái sinh: kiểm tra bằng chỉ số đầu ra (mùi, màu, TOC) hoặc giảm head-loss. Than đến giới hạn tải (breakthrough) cần được thay thế hoặc tái hoạt hoá nhiệt (nếu có khả năng) theo kế hoạch vận hành.
- Lưu ý tiền xử lý: giảm độ đục, cát, dầu mỡ trước cột than sẽ kéo dài tuổi thọ than và hạn chế tắc.
An toàn & bảo quản
- Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ẩm ướt gây vón cục và giảm hiệu suất.
- Tránh kho chứa gần nguồn nhiệt hoặc lửa, than hoạt tính có khả năng hấp phụ hơi và khi gặp nguồn nhiệt có thể tự nóng.
- Khi thay than, thu gom bụi than và xử lý theo quy trình chất thải rắn công nghiệp; tránh hít bụi than — dùng khẩu trang và bảo hộ mắt, găng tay.
Mua Than Hoạt Tính Trà Bắc TB4 (Size 08×20) — Tư vấn & Báo giá
Than hoạt tính Trà Bắc TB4 size 08×20 phù hợp cho nhiều hệ lọc công nghiệp và dân dụng. Sao Việt cung cấp hàng chính hãng, đóng gói theo yêu cầu (bao 25kg ), giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ chọn vật liệu phù hợp với lưu lượng và yêu cầu xử lý.
- Thử mẫu & báo cáo đầu ra (sample test) theo yêu cầu.
- Bảo hành chất lượng; hướng dẫn lắp đặt, rửa ngược và tái sinh cơ bản.
Liên hệ: Zalo: 0985.223.388 | Hotline: 0989.417.777


