Lõi lọc PP 20 inch 1 micron
Lõi lọc thô bảo vệ màng RO khỏi cặn mịn, rỉ sét, bùn đất. Nếu không có lớp lọc này, màng RO sẽ nhanh tắc và tốn chi phí thay thế. Lõi lọc PP 20 inch 1 micron là dòng lõi bông nén phổ biến. Lõi dài 20 inch, cấp lọc 1 micron, giữ hạt mịn hơn lõi 5 micron. Đồng thời, lõi phù hợp hệ thống lưu lượng lớn hơn lõi 10 inch. Bài viết phân tích thông số và cách kiểm tra trước khi chọn. Mục tiêu là giúp bạn tránh mua sai kích thước hoặc cấp lọc.

Nội dung chính
Lõi lọc PP 20 inch 1 micron là gì?
Cấu tạo và nguyên lý lọc
Lõi làm từ sợi polypropylene (PP), đùn nóng chảy thành khối xốp. Khe lọc danh định 1 micron. Chiều dài 20 inch tương đương 508mm. Lõi thường có cấu trúc rỗng ruột hoặc lõi PP bên trong. Mật độ sợi giảm dần từ ngoài vào trong. Đây là lọc cơ học theo chiều sâu. Lõi giữ cặn lơ lửng, không loại bỏ hóa chất hòa tan hay vi sinh vật.
Vì sao chọn cấp lọc 1 micron?
Cấp 1 micron giữ hạt mịn hơn lõi 5 micron. Phù hợp khi nước đầu vào có nhiều cặn mịn, gỉ sét. Tuy nhiên, lõi 1 micron có thể tắc nhanh hơn nếu nước quá đục. Vì vậy, cần xem chất lượng nước thực tế. Không nên chỉ chọn cấp lọc mịn nhất.
Bảng thông số lõi PP 20 inch 1 micron
Thông số tham khảo. Giá trị có thể chênh lệch tùy nhà sản xuất và lô hàng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Polypropylene (PP) |
| Cấp lọc danh định | 1 micron (1 µm) |
| Chiều dài | 20 inch (~508 mm) |
| Đường kính ngoài | 61 – 63 mm |
| Đường kính trong | 28 – 30 mm |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 60 – 80°C (tùy mã) |
| Áp suất làm việc | Theo nhà sản xuất; thường ≤ 4–7 bar |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Một số lõi công bố hiệu suất tuyệt đối 99,98% ở 1 µm. Con số này đo trong điều kiện thử nghiệm. Thực tế phụ thuộc lưu lượng, độ đục và cách vận hành. Lõi vẫn có thể cho hạt nhỏ đi qua khi gần cuối tuổi thọ.
Đặc điểm và lợi ích thực tế
Cấu trúc bông nén cho lọc sâu
Sợi xếp lớp, khe hở giảm dần từ ngoài vào trong. Cặn lớn giữ ở lớp ngoài, cặn mịn ở lớp trong. Lõi tận dụng toàn bộ chiều dày vật liệu. Thời gian thay lõi có thể kéo dài hơn so với lõi bề mặt phẳng.
Chiều dài 20 inch phù hợp lưu lượng lớn
Diện tích lọc lớn hơn lõi 10 inch. Cùng cấp lọc, lưu lượng qua nhiều hơn mà không tăng tốc độ dòng quá mức. Giảm tổn thất áp suất. Phù hợp hệ thống công nghiệp, máy lọc quy mô vừa, dàn RO nhiều màng.
Cấp 1 micron bảo vệ màng RO
Màng RO có khe lọc rất nhỏ. Cặn mịn gây tắc và giảm tuổi thọ màng. Lõi 1 micron giữ nhiều hạt mịn hơn lõi 5 micron. Giảm tải cho màng. Nếu nước rất đục, nên có lõi 5 micron phía trước.
Vật liệu PP không sinh xơ
Sợi PP tạo hình bằng nhiệt, không dùng keo. Ít nguy cơ giải phóng xơ vào dòng nước. PP tương đối trơ với nước sinh hoạt và công nghiệp thông thường. Tuy nhiên, không chịu được mọi hóa chất. Cần kiểm tra với dung môi mạnh, axit hoặc kiềm nồng độ cao.
Ứng dụng và giới hạn
Ứng dụng phổ biến
Làm lõi thô cho hệ thống lọc nước sinh hoạt quy mô lớn. Tiền xử lý cho màng RO. Lọc nước công nghiệp nhẹ. Trong thực phẩm và đồ uống: lọc sơ bộ nước, siro, dầu ăn, dung dịch độ nhớt thấp. Trong điện tử: tiền lọc cho nước siêu tinh khiết hoặc hóa chất.
Giới hạn cần lưu ý
Chỉ là lọc cơ học. Không diệt khuẩn, không loại kim loại nặng hòa tan, không khử clo, không xử lý hữu cơ hòa tan. Với nước có vi sinh hoặc hóa chất hòa tan, cần thêm cấp lọc khác. Không dùng vượt giới hạn nhiệt độ vật liệu. Không dùng cho dung môi hòa tan PP. Với nước biển hoặc độ mặn cao, cần xác nhận khả năng chịu ăn mòn.
Góc chuyên gia: Thay lõi theo chênh áp, không theo lịch
Nhiều hệ thống thay lõi PP định kỳ theo tháng. Nhưng cùng khoảng thời gian có thể quá ngắn hoặc quá dài tùy chất lượng nước. Cách kiểm tra: theo dõi chênh áp trước và sau lõi. Khi chênh áp tăng đáng kể, hoặc lưu lượng giảm rõ, cần thay. Với lõi 1 micron, chênh áp tăng nhanh hơn lõi 5 micron nếu nước nhiều cặn mịn. Đừng chờ lõi đổi màu hoàn toàn. Lúc đó, màng RO phía sau có thể đã chịu tải cặn.
Kiểm tra gì trước khi mua
1. Kích thước vật lý. Đo chiều dài và đường kính lõi hiện tại. Lõi 20 inch dài ~508mm. Ø ngoài 61–63mm. Ø trong 28–30mm. Nếu dùng lõi jumbo hoặc đường kính lớn hơn, chọn đúng loại. Không ép lõi sai vào housing.
2. Cấp lọc và chất lượng nước. Nước nhiều cặn lớn: dùng lõi 5–10 micron phía trước. Lõi 1 micron đặt sau. Nước tương đối sạch: có thể dùng 1 micron trực tiếp. Luôn theo dõi chênh áp.
3. Nhiệt độ và áp suất. Kiểm tra nhiệt độ nước tối đa. Nhiều lõi PP giới hạn 60°C. Một số dòng đến 80°C. Không vượt giới hạn. Áp suất làm việc theo công bố nhà sản xuất.
4. Chứng nhận (nếu có). Hệ thống nước uống có thể yêu cầu vật liệu tiếp xúc nước đạt chứng nhận. Lõi PP Trung Quốc có nhiều mức chất lượng. Yêu cầu tài liệu tương ứng nếu dự án cần.
5. Mã sản phẩm. Ghi lại mã đang dùng. Đối chiếu thông số trước khi đặt lô mới. Đặc biệt quan trọng nếu hệ thống đã cân chỉnh theo một loại lõi.
Câu hỏi thường gặp
Lõi PP 20 inch 1 micron dùng cho nước uống được không?
Được, nhưng chỉ là lọc thô. Lõi giữ cặn mịn, không diệt khuẩn, không loại hóa chất hòa tan. Cần kết hợp cấp lọc phù hợp và kiểm tra yêu cầu vật liệu tiếp xúc nước.
Khi nào dùng lõi 1 micron thay vì 5 micron?
Khi nước đầu vào ổn định và cần bảo vệ màng RO khỏi cặn mịn. Nếu nước đục hoặc nhiều cặn lớn, dùng lõi 5 micron phía trước. Bố trí 5 → 1 micron cân bằng hiệu quả và tuổi thọ lõi.
Làm sao biết lõi PP 20 inch cần thay?
Chênh áp tăng rõ so với lúc lõi mới, hoặc lưu lượng giảm. Lõi 1 micron có thể tăng chênh áp nhanh hơn lõi 5 micron. Theo dõi định kỳ, không chỉ dựa vào màu sắc bên ngoài.
Kết luận
Lõi lọc PP 20 inch 1 micron phù hợp hệ thống cần giữ cặn mịn và lưu lượng lớn hơn lõi 10 inch. Lõi bông nén PP Trung Quốc có nhiều mức chất lượng. Chọn đúng mã, kích thước, cấp lọc quan trọng hơn so sánh giá. Với hệ thống RO, nên đặt lõi 1 micron sau một cấp lọc thô hơn nếu nước nhiều cặn. Nếu có kích thước housing, chất lượng nước và lưu lượng, Sao Việt giúp bạn đối chiếu để chọn lõi phù hợp.
Cần chọn đúng lõi PP 20 inch cho hệ thống của bạn?
Sao Việt đối chiếu kích thước housing, chất lượng nước và cấp lọc để tư vấn loại lõi phù hợp.
Hotline: 0989.41.7777 | Zalo: 0985.22.33.88

