CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT – THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAO VIỆT
Tổng kho 109 109 Trường Chinh - Thanh Xuân - Hà Nội
Email: saovietxulynuoc@gmail.com
Điện thoại: 0989.41.7777 - 0985.22.33.88

Than Anthracite Trà Bắc

Nước có độ đục cao, nhiều cặn lơ lửng hoặc tạp chất hữu cơ gây ảnh hưởng đến chất lượng sinh hoạt và sản xuất. Nhiều hệ thống lọc gặp khó khăn khi vật liệu lọc nhanh bị tắc nghẽn hoặc mài mòn. Than Anthracite là vật liệu lọc chuyên dụng giúp giải quyết vấn đề này. Sản phẩm được sản xuất bởi Trà Bắc, mã hàng TBA, khai thác từ nguồn than đá Hòn Gai chất lượng cao. Với hàm lượng carbon trên 85%, độ cứng 94-98%, vật liệu này loại bỏ hiệu quả cặn bẩn, độ đục và một phần chất hữu cơ trong nước. Than Anthracite phù hợp cho nhiều hệ thống xử lý nước từ sinh hoạt đến công nghiệp.

Than Anthracite Trà Bắc

Tổng quan về than Anthracite

Than Anthracite là vật liệu lọc được sản xuất từ than đá antraxit tự nhiên. Sản phẩm do Trà Bắc sản xuất với mã hàng TBA, khai thác từ mỏ than Hòn Gai, Hạ Long. Đây là nguồn than có chất lượng hàng đầu tại Việt Nam và thế giới. Than antraxit là loại than đá già nhất, có hàm lượng carbon cố định cao, độ cứng tốt và tỷ trọng nhẹ hơn cát lọc.

Vật liệu này được nung ở nhiệt độ trên 700°C để tạo cấu trúc ổn định. Quá trình xử lý nhiệt giúp than đạt độ cứng cao, ít bị vỡ vụn trong quá trình vận hành. Than Anthracite có cấu trúc hạt không định hình, nhiều góc cạnh. Nhờ đó, vật liệu có diện tích bề mặt lớn, tăng khả năng giữ lại các hạt cặn lơ lửng trong nước.

Sản phẩm được đóng gói 25kg/bao, thuận tiện cho vận chuyển và sử dụng. Than Anthracite tương thích với nhiều loại bể lọc, dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có.

Thông số kỹ thuật

Thông số Chi tiết
Mã hàng TBA
Nhà sản xuất Trà Bắc
Xuất xứ Việt Nam
Hàm lượng carbon Trên 85%
Hình dạng Hạt không định hình, nhiều góc cạnh
Kích cỡ hạt 3×6, 4×8, 6×12, 8×20, 8×30 mesh
Chỉ số Iodine Tối thiểu 400 mg/g
Độ ẩm Tối đa 7%
Độ tro Tối đa 15%
Độ cứng Tối thiểu 94%
Tỷ trọng 0,600 – 0,730 g/ml
Lưu huỳnh Tối đa 0,2%
Tiêu chuẩn sản xuất JIS K – Nhật Bản, ASTM – Mỹ
Đóng gói 25 kg/bao

Đặc điểm nổi bật

1. Hàm lượng carbon cao – độ bền vượt trội

Than Anthracite có hàm lượng carbon cố định trên 85%. Đây là mức cao nhất trong các loại than tự nhiên. Hàm lượng carbon cao giúp vật liệu có độ cứng tốt, ít bị mài mòn trong quá trình vận hành.

Ý nghĩa kỹ thuật: Carbon là thành phần chính tạo nên cấu trúc cứng chắc của than antraxit. Hàm lượng carbon cao đồng nghĩa với độ tinh khiết cao, ít tạp chất gây ô nhiễm nước sau lọc.

Lợi ích thực tế: Vật liệu bền bỉ, tuổi thọ dài. Giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì. Hệ thống lọc hoạt động ổn định trong thời gian dài.

2. Tỷ trọng nhẹ – phân tầng hiệu quả trong bể lọc

Than Anthracite có tỷ trọng 0,600 – 0,730 g/ml. Nhẹ hơn cát lọc (thường 1,4 – 1,6 g/ml). Đặc tính này giúp than antraxit phân tầng hiệu quả khi kết hợp với cát trong bể lọc đa tầng.

Ý nghĩa kỹ thuật: Trong bể lọc đa tầng, than antraxit nằm trên lớp cát do tỷ trọng nhẹ hơn. Khi rửa ngược, than dễ dàng tách khỏi cát và trở về vị trí ban đầu. Sự phân tầng ổn định đảm bảo hiệu suất lọc không bị suy giảm theo thời gian.

Lợi ích thực tế: Chu kỳ lọc kéo dài hơn, giảm tần suất rửa ngược. Tiết kiệm nước và điện năng vận hành. Hệ thống hoạt động hiệu quả hơn.

3. Độ cứng cao – chống mài mòn tốt

Than Anthracite có độ cứng tối thiểu 94%. Vật liệu có cấu trúc hạt cứng cáp, nhiều góc cạnh. Khả năng chống mài mòn tốt, ít sinh bụi than trong quá trình lọc.

Ý nghĩa kỹ thuật: Độ cứng cao giúp than chịu được áp lực nước và ma sát trong quá trình rửa ngược. Hạt than không bị vỡ vụn, duy trì kích thước ổn định.

Lợi ích thực tế: Không lo tắc nghẽn do mảnh vụn than. Chất lượng nước sau lọc ổn định. Giảm chi phí thay vật liệu.

4. Khả năng loại bỏ cặn lơ lửng hiệu quả

Than Anthracite có cấu trúc bề mặt lớn với nhiều góc cạnh. Vật liệu giữ lại các hạt cặn lơ lửng, độ đục và một phần chất hữu cơ trong nước. Hiệu quả loại bỏ cặn lên đến 90-95%.

Ý nghĩa kỹ thuật: Bề mặt gồ ghề của hạt than tạo điều kiện cho các hạt cặn bám vào. Kích thước hạt đa dạng cho phép lọc được nhiều kích cỡ tạp chất khác nhau.

Lợi ích thực tế: Nước sau lọc trong sạch hơn, giảm độ đục. Bảo vệ các thiết bị phía sau như màng RO, thiết bị trao đổi ion.

5. Ổn định trong môi trường axit và bazơ

Than Anthracite có khả năng chịu được hóa chất, ổn định trong môi trường axit và bazơ. Hàm lượng lưu huỳnh thấp (tối đa 0,2%) giúp vật liệu không bị ăn mòn.

Ý nghĩa kỹ thuật: Cấu trúc carbon ổn định không phản ứng với các chất hóa học trong nước. Vật liệu không bị phân hủy hay thay đổi tính chất theo thời gian.

Lợi ích thực tế: Phù hợp với nhiều nguồn nước khác nhau. Không gây ô nhiễm thứ cấp cho nước sau lọc. Tuổi thọ vật liệu được duy trì ổn định.

⚠️ Lưu ý từ chuyên gia

Sai lầm khi chọn than Anthracite

Nhiều khách hàng chọn than Anthracite chỉ dựa vào giá thành. Họ bỏ qua kích thước hạt và độ cứng của vật liệu. Điều này dẫn đến hiệu quả lọc không đạt yêu cầu.

Rủi ro khi chọn sai loại than: Chọn kích thước hạt quá nhỏ gây tắc nghẽn hệ thống. Chọn hạt quá lớn làm giảm hiệu quả giữ cặn. Chọn than có độ cứng thấp khiến vật liệu nhanh bị mài mòn, phải thay thế thường xuyên.

Kinh nghiệm thực tế: Trước khi chọn than Anthracite, hãy xác định rõ mục đích sử dụng. Nếu lọc nước có độ đục cao, chọn kích thước hạt 4×8 hoặc 6×12 mesh. Nếu lọc tinh hơn, có thể dùng loại 8×20 hoặc 8×30 mesh. Kiểm tra độ cứng và tỷ trọng để đảm bảo vật liệu phù hợp với thiết bị.

Khuyến cáo sử dụng: Chiều dày tối thiểu của lớp than là 0,40 – 0,45m. Khi kết hợp với cát trong bể lọc đa tầng, than antraxit nằm trên lớp cát. Rửa ngược đúng cách để duy trì phân tầng ổn định.

Điều cần kiểm tra: Kiểm tra hàm lượng carbon trên bao bì. Kiểm tra kích thước hạt có phù hợp với hệ thống không. Kiểm tra độ cứng và tỷ trọng. Đảm bảo mua từ nhà phân phối chính hãng.

Ứng dụng thực tế

Than Anthracite phù hợp cho nhiều lĩnh vực:

✅ Lọc nước sinh hoạt: Loại bỏ cặn bẩn, độ đục, tạp chất hữu cơ trong nước giếng, nước ngầm, nước máy. Nước sau lọc trong sạch, an toàn cho ăn uống. Dùng trong hệ thống lọc nước gia đình.

✅ Xử lý nước công nghiệp: Cung cấp nước sạch cho nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa chất. Đảm bảo chất lượng nước đầu vào đạt tiêu chuẩn.

✅ Xử lý nước thải: Loại bỏ cặn bùn, chất ô nhiễm và hạt rắn lơ lửng trong hệ thống xử lý nước thải. Giảm tải cho các công đoạn xử lý phía sau.

✅ Bể lọc đa tầng: Kết hợp với cát thạch anh trong bể lọc đa tầng. Than antraxit nằm trên lớp cát, tăng hiệu suất lọc và kéo dài chu kỳ lọc.

✅ Tiền xử lý cho hệ thống RO: Bảo vệ màng RO khỏi tắc nghẽn do cặn bẩn. Kéo dài tuổi thọ màng RO, giảm chi phí bảo trì.

✅ Lọc khí: Loại bỏ bụi và tạp chất trong không khí. Dùng trong hệ thống xử lý khí thải công nghiệp.

Lưu ý: Mỗi ứng dụng cần chọn kích thước hạt phù hợp. Tham khảo bảng thông số kỹ thuật để chọn đúng sản phẩm.

Hướng dẫn lựa chọn than Anthracite

Để chọn đúng than Anthracite, bạn cần xem xét:

1. Xác định mục đích sử dụng
– Lọc nước sinh hoạt: Chọn kích thước 4×8 hoặc 6×12 mesh.
– Lọc nước công nghiệp: Chọn kích thước 8×20 hoặc 8×30 mesh.
– Bể lọc đa tầng: Chọn kích thước 4×8 mesh để phân tầng tốt với cát.
– Xử lý nước thải: Chọn kích thước 3×6 hoặc 4×8 mesh.

2. Kiểm tra thông số kỹ thuật
Kiểm tra hàm lượng carbon (trên 85%). Kiểm tra độ cứng (tối thiểu 94%). Kiểm tra tỷ trọng (0,600 – 0,730 g/ml). Kiểm tra độ ẩm (tối đa 7%). Kiểm tra độ tro (tối đa 15%). Đảm bảo sản phẩm đúng nguồn gốc.

3. Tính toán lượng than cần dùng
Chiều dày tối thiểu của lớp than là 0,40 – 0,45m. Tính toán thể tích bể lọc để xác định khối lượng than. Tỷ trọng 0,600 – 0,730 g/ml giúp quy đổi từ thể tích sang khối lượng.

4. Quy trình sử dụng đúng cách
Rửa ngược để loại bỏ bụi than sau khi thay vật liệu. Rửa sạch trước khi sử dụng. Kiểm tra chất lượng nước sau lọc để đánh giá hiệu quả. Thay than định kỳ theo khuyến nghị.

5. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Mua than Anthracite từ nhà phân phối chính hãng. Kiểm tra bao bì, nhãn mác và thông số kỹ thuật. Yêu cầu chứng nhận chất lượng nếu cần.

Câu hỏi thường gặp

1. Than Anthracite có an toàn cho nước uống không?

Có. Than Anthracite được sản xuất từ than đá tự nhiên với hàm lượng carbon cao trên 85%, lưu huỳnh thấp (tối đa 0,2%). Sản phẩm đạt tiêu chuẩn JIS K (Nhật Bản) và ASTM (Mỹ). Vật liệu không gây ô nhiễm thứ cấp cho nước sau lọc, an toàn cho nước uống và sinh hoạt.

2. Khi nào cần thay than Anthracite?

Tuổi thọ của than phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào và lưu lượng sử dụng. Thông thường, than Anthracite cần thay sau 2 – 3 năm sử dụng. Dấu hiệu cần thay: nước sau lọc có độ đục tăng, tốc độ lọc chậm, hoặc lớp than bị mài mòn đáng kể. Kiểm tra định kỳ để xác định thời điểm thay phù hợp.

3. Than Anthracite có kết hợp được với cát lọc không?

Có. Than Anthracite có tỷ trọng nhẹ hơn cát lọc (0,600 – 0,730 g/ml so với 1,4 – 1,6 g/ml). Khi kết hợp trong bể lọc đa tầng, than antraxit nằm trên lớp cát. Sự phân tầng ổn định giúp tăng hiệu suất lọc và kéo dài chu kỳ lọc.

Kết luận

Than Anthracite là vật liệu lọc chất lượng cao, được sản xuất từ than đá antraxit Hòn Gai. Với hàm lượng carbon trên 85%, độ cứng 94-98%, tỷ trọng nhẹ, sản phẩm loại bỏ hiệu quả cặn lơ lửng, độ đục và một phần chất hữu cơ trong nước. Than Anthracite phù hợp cho nhiều hệ thống xử lý nước từ sinh hoạt đến công nghiệp. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn JIS K (Nhật Bản) và ASTM (Mỹ), được đóng gói 25kg/bao.

Nếu bạn cần vật liệu lọc chất lượng cao cho hệ thống xử lý nước, than Anthracite là lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy xác định rõ mục đích sử dụng, kiểm tra thông số kỹ thuật và chọn đúng kích thước hạt phù hợp.

Bạn cần tư vấn thêm về than Anthracite?

Sao Việt hỗ trợ tư vấn giải pháp vật liệu lọc phù hợp với hệ thống của bạn.

Hotline: 0989.41.7777

Zalo: 0985.22.33.88

Liên hệ ngay để được tư vấn chính xác và giải pháp đúng nhu cầu.

scroll top